tuần chay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian kiêng ăn, kiêng thịt theo nghi lễ tôn giáo: "tuần chay" chỉ khoảng thời gian nhất định trong năm mà tín đồ của một số tôn giáo (như Công giáo) thực hành việc nhịn ăn hoặc kiêng một số loại thực phẩm, thường là thịt, để sám hối, thanh tẩy tâm hồn.
- Chuỗi nghi lễ cầu siêu cho người chết theo Phật giáo: "tuần chay" cũng dùng để chỉ một loạt các nghi thức tôn giáo (thường là tụng kinh, cúng bái) kéo dài trong một tuần hoặc nhiều ngày, nhằm cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được an nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Thời gian kiêng ăn theo tôn giáo:
- Người Công giáo thường giữ tuần chay vào mùa Chay để chuẩn bị đón lễ Phục Sinh. (Các tín đồ Công giáo thường thực hành việc kiêng ăn trong suốt mùa Chay để chuẩn bị tâm hồn đón lễ Phục Sinh.)
- Tuần chay kéo dài 40 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư Lễ Tro. (Khoảng thời gian kiêng ăn kéo dài 40 ngày, bắt đầu từ ngày Thứ Tư Lễ Tro.)
Chuỗi nghi lễ cầu siêu:
- Gia đình tổ chức tuần chay cho ông bà để cầu siêu cho linh hồn họ. (Gia đình tổ chức một loạt nghi lễ cầu nguyện cho ông bà đã khuất.)
- Các nhà sư đã làm lễ tuần chay suốt bảy ngày để giúp người quá cố sớm siêu thoát. (Các nhà sư thực hiện chuỗi nghi thức tôn giáo trong bảy ngày để cầu cho linh hồn người chết được giải thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ tuần chay": thực hành việc kiêng ăn hoặc kiêng thịt theo quy định tôn giáo.
- Nhiều tín đồ nghiêm túc giữ tuần chay trong suốt mùa Chay. (Nhiều tín đồ tuân thủ nghiêm ngặt việc kiêng ăn trong suốt mùa Chay.)
"làm tuần chay": tổ chức hoặc tham gia vào các nghi lễ cầu siêu.
- Họ mời thầy về nhà làm tuần chay cho người đã mất. (Họ mời các nhà sư đến nhà để thực hiện nghi lễ cầu siêu cho người đã khuất.)
Biến thể và từ gần giống
Chay (tính từ): liên quan đến việc kiêng thịt, cá hoặc thực phẩm có nguồn gốc động vật; cũng chỉ sự thanh tịnh trong tôn giáo.
- Ăn chay là một hình thức tu tập. (Việc kiêng thịt cá là một phương pháp rèn luyện tâm linh.)
Mùa chay (danh từ): khoảng thời gian trong năm dành cho việc kiêng ăn và sám hối trong Công giáo.
- Mùa chay kéo dài 40 ngày trước lễ Phục Sinh. (Mùa chay là thời gian 40 ngày trước lễ Phục Sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Mùa Chay: thời gian kiêng ăn trong Công giáo (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Lễ cầu siêu: nghi lễ tôn giáo cầu nguyện cho linh hồn người chết (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
- Tuần chay tạ tội: khoảng thời gian kiêng ăn để xin lỗi và sám hối tội lỗi.
- Anh ấy dành một tuần chay tạ tội để chuộc lỗi lầm. (Anh ấy dành một tuần kiêng ăn để sám hối và xin lỗi về những sai lầm của mình.)